Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
如花
rú huā

như hoa

Cụm từ
蠕滑
rú huá

trượt dẻo (cơ học ma sát)

Cụm từ
辱华
rǔ Huá

xúc phạm Trung Quốc (bằng cách chỉ trích chính sách hoặc tẩy chay hàng hoá)

Cụm từ
乳化剂
rǔ huà jì

chất nhũ hóa

Cụm từ
乳黄色
rǔ huáng sè

màu kem

Cụm từ
入会
rù huì

tham gia một hội, hiệp hội, v.v

Cụm từ
茹荤
rú hūn

ăn thịt

Cụm từ
茹荤饮酒
rú hūn yǐn jiǔ

ăn thịt và uống rượu

Cụm từ
入伙
rù huǒ

tham gia một nhóm; trở thành thành viên

Cụm từ
如火
rú huǒ

rực lửa

Cụm từ
如火晚霞
rú huǒ wǎn xiá

mây lúc hoàng hôn rực cháy như lửa

Cụm từ
如获至宝
rú huò zhì bǎo

như thể nhận được bảo vật quý giá nhất

Cụm từ
瑞安
Ruì ān

Thành phố cấp huyện Rui'an, ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
瑞安市
Ruì ān shì

Thành phố cấp huyện Rui'an, ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
瑞波币
Ruì bō bì

Ripple (tiền kỹ thuật số)

Cụm từ
锐步
Ruì bù

Reebok (nhà sản xuất đồ thể thao)

Cụm từ
锐不可当
ruì bù kě dāng

không thể ngăn cản; khó kìm hãm

Cụm từ
瑞昌
Ruì chāng

Ruichang, thành phố cấp huyện ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ
瑞昌市
Ruì chāng shì

Thành phố cấp huyện Ruichang, Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ
芮城
Ruì chéng

huyện Ruicheng ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
芮城县
Ruì chéng xiàn

huyện Ruicheng ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
瑞德西韦
ruì dé xī wéi

remdesivir (thuốc kháng virus) (từ mượn)

Cụm từ
瑞典
Ruì diǎn

Thụy Điển

Cụm từ
瑞典人
ruì diǎn rén

người Thụy Điển

Cụm từ
瑞典语
Ruì diǎn yǔ

tiếng Thụy Điển

Cụm từ
瑞尔
ruì ěr

riel (tiền tệ Campuchia)

Cụm từ
瑞芳
Ruì fāng

thị trấn Ruifang hoặc Juifang ở thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
瑞芳镇
Ruì fāng zhèn

thị trấn Ruifang hoặc Juifang ở thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
锐化
ruì huà

làm cho sắc nét

Cụm từ
锐减
ruì jiǎn

giảm mạnh

Cụm từ