Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入伙

rù huǒ

入伙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入伙 trong tiếng Việt

  1. tham gia một nhóm
  2. trở thành thành viên
Tra từ liên quan