入伙 rù huǒ 入伙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 入伙 trong tiếng Việt tham gia một nhómtrở thành thành viên 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan