Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瑞尔瑞爾

ruì ěr

瑞尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瑞尔 trong tiếng Việt

riel (tiền tệ Campuchia)

Tra từ liên quan