蠕滑 rú huá 蠕滑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蠕滑 trong tiếng Việt trượt dẻo (cơ học ma sát) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan