Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瑞波币瑞波幣

Ruì bō bì

瑞波币 là gì?

瑞波币 [Ruì bō bì] có nghĩa là Ripple (tiền kỹ thuật số).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瑞波币 trong tiếng Việt

Ripple (tiền kỹ thuật số)

Cách đọc và ghi nhớ 瑞波币

瑞波币 được đọc là Ruì bō bì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Ripple (tiền kỹ thuật số)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan