乳化剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
乳化剂
chất nhũ hóa
Giản thể乳化剂
Phồn thể乳化劑
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng