Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锐化銳化

ruì huà

锐化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锐化 trong tiếng Việt

làm cho sắc nét

Tra từ liên quan