Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日期

rì qī

日期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日期 trong tiếng Việt

ngày tháng; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan