日内瓦日內瓦 Rì nèi wǎ 日内瓦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 日内瓦 trong tiếng Việt Geneva, Thụy Sĩ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan