Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
日志
rì zhì

nhật ký; log (tin học)

Cụm từ
日知录
Rì zhī lù

Rizhilu hay Ghi chép học tập hàng ngày, của triết gia Nho giáo thời kỳ đầu Gu Yanwu 顧炎武|顾炎武

Cụm từ
日治时期
Rì zhì shí qī

thời kỳ Nhật trị

Cụm từ
日中
rì zhōng

trưa; giữa trưa; đỉnh điểm

Cụm từ
日子
rì zi

ngày; một ngày (trong lịch); những ngày trong cuộc sống

Cụm từ
融安
Róng ān

huyện Rong'an ở Liuzhou 柳州[Liu3 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
融安县
Róng ān xiàn

huyện Rong'an ở Liuzhou 柳州[Liu3 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
绒螯蟹
róng áo xiè

cua lông (Eriocheir sinensis)

Cụm từ
冗笔
rǒng bǐ

từ ngữ thừa (trong văn viết); nét bút thừa (trong thư pháp)

Cụm từ
冗兵
rǒng bīng

quân lính thừa

Cụm từ
融冰
róng bīng

(nghĩa đen hoặc bóng) tan băng

Cụm từ
绒布
róng bù

vải flannel

Cụm từ
容不得
róng bu dé

không thể chịu được; không khoan dung; không thể chịu đựng việc gì đó

Cụm từ
冗长
rǒng cháng

dài dòng và tẻ nhạt; dư thừa; thừa thãi; thừa; dài dòng (trong viết)

Cụm từ
荣昌
Róng chāng

Rongchang, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
冗长辩论
rǒng cháng biàn lùn

câu giờ lập pháp

Cụm từ
冗长度
rǒng cháng dù

(mức độ) dư thừa

Cụm từ
荣昌区
Róng chāng Qū

Rongchang, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
戎车
róng chē

xe quân sự

Cụm từ
容城
Róng chéng

huyện Rongcheng ở Baoding 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
荣成
Róng chéng

Rongcheng, thành phố cấp huyện ở Weihai 威海, Sơn Đông

Cụm từ
蓉城
Róng chéng

biệt danh của Thành Đô 成都[Cheng2 du1]

Cụm từ
榕城区
Róng chéng qū

quận Rongcheng của thành phố Jieyang 揭陽市|揭阳市, Quảng Đông

Cụm từ
荣成市
Róng chéng shì

Rongcheng, thành phố cấp huyện ở Weihai 威海, Sơn Đông

Cụm từ
荣成湾
Róng chéng wān

vịnh Rongcheng gần Weihai 威海市 trên bờ biển phía bắc của Sơn Đông

Cụm từ
容城县
Róng chéng xiàn

huyện Rongcheng ở Baoding 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
冗词
rǒng cí

lặp từ; ngôn từ thừa

Cụm từ
冗辞
rǒng cí

biến thể của 冗詞|冗词[rong3 ci2]

Cụm từ
容错
róng cuò

(của hệ thống) chịu lỗi

Cụm từ
荣登
róng dēng

(danh sách, bảng xếp hạng âm nhạc, v.v.) đạt đến vị trí đầu

Cụm từ