日你妈日你媽 rì nǐ mā 日你妈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 日你妈 trong tiếng Việt xem 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan