日你妈
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
日你妈
xem 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1]
Giản thể日你妈
Phồn thể日你媽
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng