Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
其二
qí èr

thứ hai; cái còn lại (thường trong hai cái); cái thứ hai

Cụm từ
妻儿
qī ér

vợ và con

Cụm từ
切肉刀
qiē ròu dāo

dao cắt thịt

Cụm từ
切入
qiē rù

cắt vào; thâm nhập sâu vào (một chủ đề, lĩnh vực, v.v.); (thể thao) (bóng đá, v.v.) xuyên thủng (hàng phòng ngự của đội đối phương); (điện ảnh) cắt (sang cảnh tiếp theo)

Cụm từ
怯弱
qiè ruò

nhút nhát; yếu đuối

Cụm từ
切身
qiè shēn

trực tiếp; liên quan đến bản thân; cá nhân

Cụm từ
怯生
qiè shēng

rụt rè

Cụm từ
窃声
qiè shēng

thì thầm; bằng giọng lén lút

Cụm từ
怯生生
qiè shēng shēng

rụt rè

Cụm từ
切实
qiè shí

khả thi; thực tế; thực tiễn; một cách nghiêm túc; một cách tận tâm

Cụm từ
妾侍
qiè shì

hầu gái và thiếp

Cụm từ
切实可行
qiè shí kě xíng

khả thi

Cụm từ
且说
qiě shuō

thế là

Cụm từ
箧笥
qiè sì

hộp tre để đựng sách, quần áo, v.v

Cụm từ
切碎
qiē suì

băm nhỏ

Cụm từ
切特豪斯学校
Qiē tè háo sī xué xiào

trường Charterhouse (Anh)

Cụm từ
切题
qiè tí

bám sát chủ đề

Cụm từ
窃听
qiè tīng

nghe lén; nghe trộm

Cụm từ
窃听器
qiè tīng qì

thiết bị nghe lén; thiết bị nghe trộm

Cụm từ
且听下回分解
qiě tīng xià huí fēn jiě

nghe chương sau để giải thích

Cụm từ
切痛
qiē tòng

đau nhói

Cụm từ
切望
qiè wàng

mong đợi một cách háo hức

Cụm từ
切勿
qiè wù

tuyệt đối không

Cụm từ
窃喜
qiè xǐ

thầm vui mừng

Cụm từ
切线
qiē xiàn

đường tiếp tuyến (hình học)

Cụm từ
窃嫌
qiè xián

người bị nghi trộm cắp (Đài Loan)

Cụm từ
切向
qiē xiàng

hướng tiếp tuyến

Cụm từ
切向力
qiē xiàng lì

lực tiếp tuyến

Cụm từ
切向量
qiē xiàng liàng

vector tiếp tuyến

Cụm từ
切向速度
qiē xiàng sù dù

vận tốc tiếp tuyến

Cụm từ