Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切肉刀

qiē ròu dāo

切肉刀 là gì?

切肉刀 [qiē ròu dāo] có nghĩa là dao cắt thịt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 切肉刀 trong tiếng Việt

dao cắt thịt

Cách đọc và ghi nhớ 切肉刀

切肉刀 được đọc là qiē ròu dāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dao cắt thịt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan