Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切实可行切實可行

qiè shí kě xíng

切实可行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 切实可行 trong tiếng Việt

khả thi

Tra từ liên quan