Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怯弱

qiè ruò

怯弱 là gì?

怯弱 [qiè ruò] có nghĩa là nhút nhát; yếu đuối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怯弱 trong tiếng Việt

  1. nhút nhát
  2. yếu đuối

Cách đọc và ghi nhớ 怯弱

怯弱 được đọc là qiè ruò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhút nhát; yếu đuối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan