Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怯生

qiè shēng

怯生 là gì?

怯生 [qiè shēng] có nghĩa là rụt rè.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怯生 trong tiếng Việt

rụt rè

Cách đọc và ghi nhớ 怯生

怯生 được đọc là qiè shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rụt rè”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan