Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切身

qiè shēn

切身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 切身 trong tiếng Việt

trực tiếp; liên quan đến bản thân; cá nhân

Tra từ liên quan