Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起床

qǐ chuáng

起床 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起床 trong tiếng Việt

thức dậy; ngủ dậy

Tra từ liên quan