起床
thức dậy; ngủ dậy
thức dậy; ngủ dậy
起床 thường mang nghĩa “thức dậy; ngủ dậy”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 起床, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cáu kỉnh do ngủ không ngon; dễ cáu buổi sáng
›起床号qǐ chuáng háokèn báo thức
›起居间qǐ jū jiānphòng khách
›起居室qǐ jū shìphòng khách; phòng sinh hoạt chung
›起征点qǐ zhēng diǎnngưỡng chịu thuế
›起居qǐ jūcuộc sống hằng ngày; nhịp sống đều đặn
›起意qǐ yìnảy ra ý định; lên kế hoạch
›起小儿qǐ xiǎo rbiến thể er hoá của 起小[qi3 xiao3]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.