Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
七大姑八大姨

qī dà gū bā dà yí

七大姑八大姨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 七大姑八大姨 trong tiếng Việt

họ hàng xa

Tra từ liên quan