Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起床气起床氣

qǐ chuáng qì

起床气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起床气 trong tiếng Việt

  1. cáu kỉnh do ngủ không ngon
  2. dễ cáu buổi sáng
Tra từ liên quan