Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飘带飄帶

piāo dài

飘带 là gì?

飘带 [piāo dài] có nghĩa là dải lụa; cờ đuôi nheo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飘带 trong tiếng Việt

  1. dải lụa
  2. cờ đuôi nheo

Cách đọc và ghi nhớ 飘带

飘带 được đọc là piāo dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dải lụa; cờ đuôi nheo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan