Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飘浮飄浮

piāo fú

飘浮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飘浮 trong tiếng Việt

trôi nổi; lơ lửng; cũng viết là 漂浮

Tra từ liên quan