Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漂浮

piāo fú

漂浮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漂浮 trong tiếng Việt

  1. nổi
  2. lơ lửng
  3. trôi dạt (cũng nghĩa bóng, sống lang thang)
  4. lang thang
  5. hào nhoáng
  6. thiển cận
Tra từ liên quan