Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
票房

piào fáng

票房 là gì?

票房 [piào fáng] có nghĩa là phòng vé.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 票房 trong tiếng Việt

phòng vé

Cách đọc và ghi nhớ 票房

票房 được đọc là piào fáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phòng vé”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan