Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漂荡漂蕩

piāo dàng

漂荡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漂荡 trong tiếng Việt

biến thể của 飄盪|飘荡[piao1 dang4]

Tra từ liên quan