漂荡漂蕩 piāo dàng 漂荡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 漂荡 trong tiếng Việt biến thể của 飄盪|飘荡[piao1 dang4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan