Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
票活

piào huó

票活 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 票活 trong tiếng Việt

làm nghiệp dư không nhận thù lao

Tra từ liên quan