Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
票根

piào gēn

票根 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 票根 trong tiếng Việt

cuống vé

Tra từ liên quan