Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
牌子
pái zi

biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu

Cụm từ
排走
pái zǒu

thoát nước; thoát ra

Cụm từ
牌组
pái zǔ

bộ bài (ví dụ: tay bài, chất, bộ bài hoặc phỏm, v.v.)

Cụm từ
帕金森
Pà jīn sēn

Parkinson (tên)

Cụm từ
帕金森病
Pà jīn sēn bìng

Bệnh Parkinson

Cụm từ
帕金森症
Pà jīn sēn zhèng

Bệnh Parkinson

Cụm từ
帕拉马里博
Pà lā mǎ lǐ bó

Paramaribo, thủ đô của Suriname

Cụm từ
帕劳
Pà láo

Cộng hòa Palau hoặc Belau (quốc đảo Thái Bình Dương)

Cụm từ
怕老婆
pà lǎo pó

sợ vợ; bị vợ kiểm soát

Cụm từ
帕拉塞尔士
Pà lā sè ěr shì

Paracelsius (Auroleus Phillipus Theostratus Bombastus von Hohenheim, 1493-1541), nhà giả kim người Thụy Sĩ và nhà khoa học nổi bật của châu Âu thời kỳ đầu

Cụm từ
帕累托
Pà lèi tuō

Vilfredo Pareto (1848-1923), nhà kinh tế học người Ý

Cụm từ
帕累托法则
Pà lèi tuō fǎ zé

nguyên tắc Pareto

Cụm từ
帕累托最优
Pà lèi tuō zuì yōu

hiệu quả Pareto (kinh tế); tối ưu Pareto

Cụm từ
扒犁
pá lí

xe trượt; cũng viết là 爬犁

Cụm từ
爬犁
pá lí

xe trượt tuyết

Cụm từ
帕利基尔
Pà lì jī ěr

Palikir, thủ đô của Liên bang Micronesia

Cụm từ
帕丽斯·希尔顿
Pà lì sī · Xī ěr dùn

Paris Hilton

Cụm từ
扒搂
pá lou

thu gom lại như bằng cào; xúc thức ăn vào miệng; ăn nhanh

Cụm từ
帕马森
Pà mǎ sēn

Phô mai Parmesan

Cụm từ
帕米尔
Pà mǐ ěr

Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á

Cụm từ
帕米尔高原
Pà mǐ ěr Gāo yuán

Cao nguyên Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á

Cụm từ
潘安
Pān Ān

xem 潘岳[Pan1 Yue4]

Cụm từ
磐安
Pán ān

huyện Pan'an ở Jinhua 金華|金华[Jin1 hua2], Chiết Giang

Cụm từ
磐安县
Pán ān xiàn

huyện Pan'an ở Jinhua 金華|金华[Jin1 hua2], Chiết Giang

Cụm từ
攀比
pān bǐ

so sánh hơn thua; đua đòi; cạnh tranh

Cụm từ
叛变
pàn biàn

đào ngũ; phản bội; nổi loạn

Cụm từ
判别
pàn bié

phân biệt (giữa hai hay nhiều thứ)

Cụm từ
判别式
pàn bié shì

(toán) biệt thức (ví dụ: b²-4ac trong công thức nghiệm của phương trình bậc hai)

Cụm từ
盘剥
pán bō

bóc lột; thực hành cho vay nặng lãi

Cụm từ
盘驳
pán bó

chất vấn; phản biện

Cụm từ