牌组牌組 pái zǔ 牌组 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牌组 trong tiếng Việt bộ bài (ví dụ: tay bài, chất, bộ bài hoặc phỏm, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan