Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牌组牌組

pái zǔ

牌组 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牌组 trong tiếng Việt

bộ bài (ví dụ: tay bài, chất, bộ bài hoặc phỏm, v.v.)

Tra từ liên quan