Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排走

pái zǒu

排走 là gì?

排走 [pái zǒu] có nghĩa là thoát nước; thoát ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排走 trong tiếng Việt

  1. thoát nước
  2. thoát ra

Cách đọc và ghi nhớ 排走

排走 được đọc là pái zǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thoát nước; thoát ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan