Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扒犁

pá lí

扒犁 là gì?

扒犁 [pá lí] có nghĩa là xe trượt; cũng viết là 爬犁.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扒犁 trong tiếng Việt

  1. xe trượt
  2. cũng viết là 爬犁

Cách đọc và ghi nhớ 扒犁

扒犁 được đọc là pá lí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xe trượt; cũng viết là 爬犁”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan