帕米尔帕米爾 Pà mǐ ěr 帕米尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 帕米尔 trong tiếng Việt Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan