Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帕米尔帕米爾

Pà mǐ ěr

帕米尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帕米尔 trong tiếng Việt

Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á

Tra từ liên quan