Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爬犁

pá lí

爬犁 là gì?

爬犁 [pá lí] có nghĩa là xe trượt tuyết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爬犁 trong tiếng Việt

xe trượt tuyết

Cách đọc và ghi nhớ 爬犁

爬犁 được đọc là pá lí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xe trượt tuyết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan