爬犁 là gì?
爬犁 [pá lí] có nghĩa là xe trượt tuyết.
Nghĩa của từ 爬犁 trong tiếng Việt
xe trượt tuyết
Cách đọc và ghi nhớ 爬犁
爬犁 được đọc là pá lí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xe trượt tuyết”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .