Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扒搂扒摟

pá lou

扒搂 là gì?

扒搂 [pá lou] có nghĩa là thu gom lại như bằng cào; xúc thức ăn vào miệng; ăn nhanh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扒搂 trong tiếng Việt

  1. thu gom lại như bằng cào
  2. xúc thức ăn vào miệng
  3. ăn nhanh

Cách đọc và ghi nhớ 扒搂

扒搂 được đọc là pá lou, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thu gom lại như bằng cào; xúc thức ăn vào miệng; ăn nhanh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan