Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
欧洲核子研究中心
Ōu zhōu Hé zǐ Yán jiū Zhōng xīn

Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

Cụm từ
欧洲核子中心
Ōu zhōu Hé zǐ Zhōng xīn

Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

Cụm từ
欧洲货币
Ōu zhōu huò bì

đồng Euro; tiền tệ Châu Âu

Cụm từ
欧洲联盟
Ōu zhōu Lián méng

Liên minh Châu Âu (EU)

Cụm từ
欧洲理事会
Ōu zhōu Lǐ shì huì

Hội đồng Châu Âu

Cụm từ
欧洲人
Ōu zhōu rén

người châu Âu

Cụm từ
欧洲山杨
Ōu zhōu shān yáng

cây dương Châu Âu (Populus tremula)

Cụm từ
欧洲刑警组织
Ōu zhōu Xíng jǐng Zǔ zhī

Europol (Văn phòng Cảnh sát châu Âu)

Cụm từ
欧洲议会
Ōu zhōu Yì huì

Nghị viện Châu Âu

Cụm từ
欧洲原子能联营
ōu zhōu yuán zǐ néng lián yíng

Euratom

Cụm từ
欧洲语言
Ōu zhōu yǔ yán

Ngôn ngữ Châu Âu

Cụm từ
欧洲之星
Ōu zhōu zhī xīng

Eurostar (đường tàu)

Cụm từ
欧洲中央银行
Ōu zhōu Zhōng yāng Yín háng

Ngân hàng Trung ương Châu Âu

Cụm từ
欧洲自由贸易联盟
Ōu zhōu Zì yóu Mào yì Lián méng

Hiệp hội Mậu dịch Tự do Châu Âu

Cụm từ
欧猪
Ōu zhū

(kinh tế) (miệt thị) PIGS (Bồ Đào Nha, Ý, Hy Lạp và Tây Ban Nha); PIIGS (Bồ Đào Nha, Ý, Ireland, Hy Lạp và Tây Ban Nha)

Cụm từ
鸥嘴噪鸥
ōu zuǐ zào ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhàn mỏ mòng (Gelochelidon nilotica)

Cụm từ
O型腿
O xíng tuǐ

chân vòng kiềng; tật chân vòng kiềng

Cụm từ
噢运会
Ō yùn huì

xem 奧運會|奥运会[Ao4 yun4 hui4]

Cụm từ
啪嚓
pā chā

(từ tượng thanh) (âm thanh vật vỡ khi rơi xuống đất); (từ tượng thanh) (âm thanh màn trập máy ảnh)

Cụm từ
爬虫
pá chóng

bò sát; (Internet) trình thu thập dữ liệu web

Cụm từ
爬虫动物
pá chóng dòng wù

bò sát

Cụm từ
爬虫类
pá chóng lèi

bò sát; cũng viết là 爬行類|爬行类

Cụm từ
啪哒
pā dā

(từ tượng thanh) âm thanh vật rơi xuống nước; tõm

Cụm từ
帕德嫩神庙
Pà dé nèn Shén miào

Đền Parthenon trên Acropolis, Athens (Đài Loan)

Cụm từ
帕蒂尔
Pà dì ěr

Patil (tên); Pratibha Patil (1934-), nữ chính trị gia Đảng Quốc Đại Ấn Độ, tổng thống Ấn Độ 2007-2012

Cụm từ
耙耳朵
pā ěr duo

(tiếng địa phương) sợ vợ; bị vợ kiểm soát

Cụm từ
帕尔瓦蒂
Pà ěr wǎ dì

Parvati (nữ thần Hindu, phối ngẫu của Shiva)

Cụm từ
扒饭
pá fàn

dùng đũa xúc thức ăn vào miệng trong khi cầm bát lên gần miệng

Cụm từ
扒粪
pá fèn

bới móc; khuấy động bê bối; vạch trần (tham nhũng)

Cụm từ
趴伏
pā fú

cúi mình; nằm sấp

Cụm từ