Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扒粪扒糞

pá fèn

扒粪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扒粪 trong tiếng Việt

bới móc; khuấy động bê bối; vạch trần (tham nhũng)

Tra từ liên quan