啪哒啪噠 pā dā 啪哒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 啪哒 trong tiếng Việt (từ tượng thanh) âm thanh vật rơi xuống nước; tõm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan