Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
趴伏

pā fú

趴伏 là gì?

趴伏 [pā fú] có nghĩa là cúi mình; nằm sấp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趴伏 trong tiếng Việt

  1. cúi mình
  2. nằm sấp

Cách đọc và ghi nhớ 趴伏

趴伏 được đọc là pā fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cúi mình; nằm sấp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan