Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帕尔瓦蒂帕爾瓦蒂

Pà ěr wǎ dì

帕尔瓦蒂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帕尔瓦蒂 trong tiếng Việt

Parvati (nữ thần Hindu, phối ngẫu của Shiva)

Tra từ liên quan