Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爬虫爬蟲

pá chóng

爬虫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爬虫 trong tiếng Việt

bò sát; (Internet) trình thu thập dữ liệu web

Tra từ liên quan