Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爬虫类爬蟲類

pá chóng lèi

爬虫类 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爬虫类 trong tiếng Việt

  1. bò sát
  2. cũng viết là 爬行類|爬行类
Tra từ liên quan