Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扒饭扒飯

pá fàn

扒饭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扒饭 trong tiếng Việt

dùng đũa xúc thức ăn vào miệng trong khi cầm bát lên gần miệng

Tra từ liên quan