扒饭扒飯 pá fàn 扒饭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扒饭 trong tiếng Việt dùng đũa xúc thức ăn vào miệng trong khi cầm bát lên gần miệng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan