Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蔫屁

niān pì

蔫屁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蔫屁 trong tiếng Việt

đánh rắm im thầm

Tra từ liên quan