Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蔫儿蔫兒

niān r

蔫儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蔫儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 蔫[nian1]

Tra từ liên quan