Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粘皮著骨

nián pí zhuó gǔ

粘皮著骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粘皮著骨 trong tiếng Việt

xem 粘皮帶骨|粘皮带骨[nian2 pi2 dai4 gu3]

Tra từ liên quan