粘皮著骨 nián pí zhuó gǔ 粘皮著骨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 粘皮著骨 trong tiếng Việt xem 粘皮帶骨|粘皮带骨[nian2 pi2 dai4 gu3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan