Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
马哈拉施特拉邦
Mǎ hā lā shī tè lā bāng

Maharashtra (bang của Ấn Độ)

Cụm từ
马航
Mǎ háng

Hãng hàng không Malaysia

Cụm từ
马赫
Mǎ hè

Mach (tên gọi); Ernst Mach (1838-1916), nhà vật lý người Đức; Số Mach (cơ học chất lỏng)

Cụm từ
马赫数
Mǎ hè shù

số Mach (cơ học chất lỏng)

Cụm từ
马后炮
mǎ hòu pào

nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi; nghĩa bóng: hành động muộn; phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra

Cụm từ
马后炮
mǎ hòu pào

nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi; nghĩa bóng: hành động muộn; phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra

Cụm từ
马糊
mǎ hu

biến thể của 馬虎|马虎[ma3 hu5]

Cụm từ
马虎
mǎ hu

cẩu thả; qua loa; tắc trách; sơ sài

Cụm từ
麻花
má huā

quẩy (món ăn vặt giòn làm bằng bột xoắn chiên); mòn hoặc nhẵn (của quần áo)

Cụm từ
麻花辫
má huā biàn

tóc tết bím

Cụm từ
蚂蟥
mǎ huáng

con đỉa

Cụm từ
麻黄
má huáng

ma hoàng (chi Ephedra)

Cụm từ
麻黄碱
má huáng jiǎn

ephedrine

Cụm từ
麻黄素
má huáng sù

ephedrine

Cụm từ
马化腾
Mǎ Huà téng

Ma Huateng hay Pony Ma (1971-), doanh nhân Trung Quốc, CEO của Tencent

Cụm từ
马蛔虫
mǎ huí chóng

giun đũa ngựa; parascaris equorum

Cụm từ
迈阿密
Mài ā mì

Miami (Florida)

Cụm từ
麦阿密
Mài ā mì

biến thể của 邁阿密|迈阿密[Mai4 a1 mi4]

Cụm từ
脉案
mài àn

(Đông y) chẩn đoán, thường viết trên đơn thuốc; hồ sơ bệnh án

Cụm từ
麦霸
mài bà

người giành micro; người chiếm micro tại buổi karaoke (bá chủ 霸 của microphone 麥克風|麦克风)

Cụm từ
迈巴赫
Mài bā hè

Maybach, thương hiệu xe hơi Đức

Cụm từ
买办
mǎi bàn

tư sản mại bản

Cụm từ
卖本事
mài běn shì

phô trương kỹ năng; thể hiện khả năng; khoe khoang tài nghệ; khoe thủ thuật

Cụm từ
脉搏
mài bó

mạch (cả y học và nghĩa bóng)

Cụm từ
卖卜
mài bǔ

hành nghề bói toán

Cụm từ
迈步
mài bù

bước một bước; bước về phía trước

Cụm từ
买不起
mǎi bu qǐ

không mua nổi; không đủ tiền mua

Cụm từ
埋藏
mái cáng

chôn giấu; giấu bằng cách chôn; ẩn giấu

Cụm từ
卖唱
mài chàng

hát kiếm sống

Cụm từ
卖场
mài chǎng

cửa hàng (lớn)

Cụm từ