Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
律条
lǜ tiáo

một điều luật

Cụm từ
绿头巾
lǜ tóu jīn

khăn xếp xanh (nghĩa bóng, biểu tượng của người bị cắm sừng)

Cụm từ
绿头鸭
lǜ tóu yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt cổ xanh (Anas platyrhynchos)

Cụm từ
旅途
lǚ tú

hành trình; chuyến đi

Cụm từ
铝土
lǚ tǔ

quặng bôxit; quặng nhôm

Cụm từ
滤网
lǜ wǎng

bộ lọc; lưới lọc

Cụm từ
闾尾
lǘ wěi

xương cụt

Cụm từ
绿尾虹雉
lǜ wěi hóng zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi cầu vồng đuôi xanh (Lophophorus lhuysii)

Cụm từ
履新
lǚ xīn

(dùng cho quan chức) nhậm chức mới; (văn học) đón Tết

Cụm từ
滤芯
lǜ xīn

hộp lọc; lọc

Cụm từ
履行
lǚ xíng

thực hiện (nghĩa vụ của mình); tiến hành (một nhiệm vụ); thi hành (một thỏa thuận); thực thi

Cụm từ
旅行
lǚ xíng

du lịch; hành trình; chuyến đi; LT:趟[tang4],次[ci4]

Cụm từ
旅行袋
lǚ xíng dài

túi du lịch

Cụm từ
旅行社
lǚ xíng shè

công ty du lịch

Cụm từ
旅行团
lǚ xíng tuán

đoàn du lịch

Cụm từ
旅行者
lǚ xíng zhě

lữ khách

Cụm từ
旅行支票
lǚ xíng zhī piào

séc du lịch

Cụm từ
旅行装备
lǚ xíng zhuāng bèi

thiết bị du lịch; trang bị du lịch

Cụm từ
绿胸八色鸫
lǜ xiōng bā sè dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt đầu đen (Pitta sordida)

Cụm từ
滤压壶
lǜ yā hú

bình pha cà phê kiểu Pháp; bình ép

Cụm từ
滤液
lǜ yè

dịch lọc

Cụm từ
绿叶
lǜ yè

lá xanh; (nghĩa bóng) diễn viên đóng vai phụ

Cụm từ
绿茵
lǜ yīn

khu vực cỏ mọc

Cụm từ
绿荫
lǜ yìn

bóng râm (của cây)

Cụm từ
绿阴
lǜ yīn

bóng cây; râm mát

Cụm từ
绿茵场
lǜ yīn chǎng

sân bóng đá

Cụm từ
绿营
Lǜ yíng

Quân doanh xanh, bộ binh thường trực thời nhà Thanh, ban đầu được thành lập từ các đơn vị quân Minh và quân Trung Quốc khác

Cụm từ
绿营兵
Lǜ yíng bīng

Quân doanh xanh, bộ binh thường trực thời nhà Thanh, ban đầu được thành lập từ các đơn vị quân Minh và quân Trung Quốc khác

Cụm từ
绿莹莹
lǜ yīng yīng

xanh tươi tốt

Cụm từ
氯乙烯
lǜ yǐ xī

vinyl clorua (chloroethene C2H3Cl)

Cụm từ