Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
露台
lù tái

ban công; sân hiên; mái bằng; sân thượng; sàn không có mái; sân khấu ngoài trời; đài quan sát thiên văn hoàng gia cổ đại

Cụm từ
卢泰愚
Lú Tài yú

Roh Tae-woo (1932-), chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1988-1993

Cụm từ
露袒
lù tǎn

lộ ra; không che đậy; khoả thân

Cụm từ
炉膛
lú táng

buồng lò; buồng bếp

Cụm từ
陆探微
Lù Tàn wēi

Lu Tanwei (hoạt động khoảng 450-490), một trong Tứ đại danh họa của Lục Triều 六朝四大家

Cụm từ
鹿特丹
Lù tè dān

Rotterdam, thành phố cảng ở Hà Lan

Cụm từ
鲁特啤酒
lǔ tè pí jiǔ

bia gốc; bia rễ cây

Cụm từ
鲁特琴
lǔ tè qín

đàn luýt (từ mượn)

Cụm từ
露体
lù tǐ

khỏa thân

Cụm từ
露天
lù tiān

ngoài trời; ở nơi thoáng đãng

Cụm từ
卤田
lǔ tián

ruộng muối

Cụm từ
露天大戏院
lù tiān dà xì yuàn

rạp hát ngoài trời

Cụm từ
露天堆栈
lù tiān duī zhàn

kho chứa ngoài trời; kho bãi ngoài trời

Cụm từ
路条
lù tiáo

giấy thông hành

Cụm từ
撸铁
lū tiě

(thông tục) tập tạ; tập gym

Cụm từ
路透
Lù tòu

Reuters (hãng tin)

Cụm từ
路透金融词典
Lù tòu jīn róng cí diǎn

Bảng chú giải tài chính của Reuter

Cụm từ
路透集团
Lù tòu jí tuán

Tập đoàn Reuters plc

Cụm từ
路透社
Lù tòu shè

Hãng tin Reuters

Cụm từ
路途
lù tú

(nghĩa đen và nghĩa bóng) con đường; lối đi

Cụm từ
路途遥远
lù tú yáo yuǎn

hành trình rất dài để đến đó

Cụm từ
卢瓦尔河
Lú wǎ ěr Hé

sông Loire, Pháp

Cụm từ
吕望
Lǚ Wàng

xem Khương Tử Nha 姜子牙[Jiang1 Zi3 ya2]

Cụm từ
卢旺达
Lú wàng dá

Rwanda

Cụm từ
卢湾区
Lú wān qū

quận Luwan, trung tâm Thượng Hải

Cụm từ
卤味
lǔ wèi

món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị

Cụm từ
禄位
lù wèi

cấp bậc và lương bổng

Cụm từ
芦苇
lú wěi

cây sậy

Cụm từ
卤味
lǔ wèi

biến thể của 滷味|卤味[lu3 wei4]

Cụm từ
芦苇莺
lú wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bông sậy Á-Âu (Acrocephalus scirpaceus)

Cụm từ