鲁特琴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
鲁特琴
đàn luýt (từ mượn)
Giản thể鲁特琴
Phồn thể魯特琴
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng