Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
露体露體

lù tǐ

露体 là gì?

露体 [lù tǐ] có nghĩa là khỏa thân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 露体 trong tiếng Việt

khỏa thân

Cách đọc và ghi nhớ 露体

露体 được đọc là lù tǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khỏa thân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan